|
1
|
Vituprop
|
2309.90.20
|
265-08/06-CN
|
Bổ sung chất chống mốc trong thức ăn chăn nuôi.
|
Dạng bột, màu trắng ngà.
Bao nhựa 25kg.
|
Mezclas Biomix
|
Colombia
|
|
2
|
Yeasture
|
2309.90.90
|
CU-1317-11/02-KNKL
|
Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN
|
- Bao: 25kg
|
Cenzone
|
USA
|
|
3
|
Yea-Sacc R1026
|
2309.90.90
|
AU-732-10/02-KNKL
|
Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN
|
- Bao, thùng carton: 1kg; 6kg; 8kg; 10kg; 20kg; 25kg; 50kg; 200kg và 1000kg.
- Viên: 5g
- Vỉ: 4 viên
- Hộp: 25 vỉ và 0,5kg.
|
Alltech Inc.
|
USA
|
|
4
|
XYLAN 500
|
2309.90.90
|
409-11/05-NN
|
Bổ sung các enzyme tiêu hóa trong thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm.
|
- Dạng hạt, màu vàng nâu.
- Bao, xô, thùng: 100g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 25kg.
|
InternationalNutrition
|
USA
|
|
5
|
X-Tra-Lean ® 18
|
2309.90.12
|
KM-712-10/02-KNKL
|
Thức ăn hỗn hợp cho heo lớn
|
- Bao: 1kg; 5kg; 22,5kg và 25kg
|
Kent Feeds INC
|
USA
|
|
6
|
VM – 505
|
2309.90.20
|
419-11/05-NN
|
Bổ sung premix vitamin cho gia súc, gia cầm.
|
- Dạng bột, màu vàng nghệ
- Bao, xô, thùng: 100g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 25kg.
|
InternationalNutrition
|
USA
|
|
7
|
Vitamix Pharm
|
2309.90.20
|
PM-1303-11/02-KNKL
|
Bổ sung Vitamin ADE trong TĂCN.
|
- Bột màu trắng ngà.
- Bao: 20kg và 25kg.
- Xô: 10gói x 1kg/gói.
|
Pharmtech
|
USA
|
|
8
|
Vitamino 14
|
2309.90.20
|
IN-11-1/01-KNKL
|
Bổ sung vitamin, chất khoáng
|
- Bột màu vàng nâu
- Gói, xô: 1kg, 10kg và 25kg
|
InternationalNutrition
|
USA
|
|
9
|
Vannagen
|
2309.90.90
|
CU-1464-03/03-KNKL
|
Bổ sung dinh dưỡng tăng năng suất vật nuôi
|
- Bao: 25kg
|
Chemoforma
|
USA
|
|
10
|
Vac-protec+
|
2309.90.90
|
IN-26-2/01-KNKL
|
Sản phẩm đạm sữa trung tính
|
- Bột màu trắng.
- Bao, gói, xô: 453,6g; 5kg; 10kg; 20kg và 25kg.
|
InternationalNutrition
|
USA
|
| 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 ... |